motor ataxia

motor ataxia

A patient with motor ataxia struggles to walk in a straight line.

Định nghĩa

Danh từ:
- Mất điều hòa vận động: "motor ataxia" tình trạng không khả năng phối hợp các cử động cơ tự nguyện, dẫn đến các chuyển động không vững vàng dáng đi loạng choạng.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mất điều hòa vận động sau khi gặp các chuyển động không vững vàng.)
  • (Mất điều hòa vận động thường do tổn thương tiểu não gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Motor ataxia" thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa để mô tả triệu chứng thần kinh, đặc biệt liên quan đến các bệnh như đa cứng, đột quỵ hoặc thoái hóa tiểu não.
  • (Mất điều hòa vận động nghiêm trọng có thể làm suy giảm khả năng đi lại không sự hỗ trợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ataxia (danh từ): mất điều hòa (nói chung), thường được dùng riêng lẻ để chỉ tình trạng tương tự.
    • Ataxia is a common symptom of cerebellar disorders. (Mất điều hòa triệu chứng phổ biến của rối loạn tiểu não.)
  • Ataxic (tính từ): thuộc về mất điều hòa.
    • The patient exhibited ataxic gait. (Bệnh nhân dáng đi mất điều hòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Loss of coordination: mất khả năng phối hợp.
  • Dysmetria: loạn tầm (một dạng mất điều hòa cụ thể, liên quan đến đánh giá sai khoảng cách hoặc tốc độ cử động).
Các cụm từ liên quan
  • Cerebellar ataxia: mất điều hòa tiểu não (một dạng cụ thể của motor ataxia do tổn thương tiểu não).
    • Cerebellar ataxia is characterized by tremors and unsteady gait. (Mất điều hòa tiểu não được đặc trưng bởi run dáng đi không vững.)
  • Sensory ataxia: mất điều hòa cảm giác (do mất cảm giác vị trí, thường liên quan đến tổn thương dây thần kinh ngoại biên).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "motor ataxia". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa, cụm từ "ataxic gait" (dáng đi mất điều hòa) thường được dùng để mô tả triệu chứng này.

Từ chứa "motor ataxia"